vang dội
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh to, mạnh, lan xa: "vang dội" mô tả âm thanh phát ra rất lớn, dội lại và vọng đi xa, có thể nghe thấy rõ ràng.
- Có tiếng tăm lớn, được nhiều người biết đến: "vang dội" còn dùng để chỉ danh tiếng, sự kiện, thành công gây ấn tượng mạnh mẽ, lan truyền rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
Âm thanh:
- Tiếng súng vang dội khắp thung lũng. (Âm thanh của súng rất lớn, vọng khắp nơi.)
- Trận động đất gây ra tiếng nổ vang dội. (Tiếng nổ to, mạnh, lan xa.)
Danh tiếng, sự kiện:
- Chiến thắng vang dội của đội bóng đã làm rung chuyển cả nước. (Chiến thắng có tiếng tăm lớn, gây ấn tượng mạnh.)
- Tên tuổi của ông ấy vang dội khắp châu Âu. (Danh tiếng của ông ấy được nhiều người biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vang dội một thời": từng có tiếng tăm lớn trong quá khứ.
- Ông ấy là ca sĩ vang dội một thời. (Ông ấy từng nổi tiếng rộng rãi trong quá khứ.)
"tiếng vang dội": âm thanh hoặc danh tiếng lan xa.
- Tiếng vang dội của phong trào đã đến mọi ngóc ngách. (Danh tiếng của phong trào lan rộng khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Dội (động từ): ném, đập mạnh vào một vật khác; cũng có nghĩa là âm thanh vọng lại.
- Sóng dội vào bờ. (Sóng đập mạnh vào bờ.)
Vang (tính từ): có âm thanh to, rõ, lan tỏa.
- Tiếng hát vang xa. (Âm thanh của bài hát lan tỏa xa.)
Từ đồng nghĩa
Lừng lẫy: có tiếng tăm lớn, gây ấn tượng mạnh (thường dùng cho danh tiếng).
- Chiến công lừng lẫy. (Chiến công có tiếng tăm lớn.)
Chấn động: gây ảnh hưởng mạnh mẽ, làm rung chuyển.
- Tin tức chấn động. (Tin tức gây ảnh hưởng lớn.)
Rền vang: âm thanh to, dài, liên tục.
- Tiếng trống rền vang. (Âm thanh trống to và kéo dài.)
Thành ngữ liên quan
Vang dội như sấm: âm thanh to, mạnh như tiếng sấm.
- Tiếng hô của đám đông vang dội như sấm. (Âm thanh to lớn, dữ dội.)
Tiếng tăm vang dội: danh tiếng lớn, được nhiều người biết đến.
- Tiếng tăm vang dội của nhà khoa học đã vượt ra ngoài biên giới. (Danh tiếng lan rộng ra quốc tế.)